Vietnamese Flashcards
Home and living
Vietnamese Flashcards: Home and lifestyle
JUMP TO FLASHCARD SETS
Spanish
(Latin America)
Spanish
(Spain)
French
Italian
German
Japanese
English
(American)
English
(British)
Arabic
Chinese
(Mandarin)
Dutch
Filipino
(Tagalog)
Greek
Hebrew
Hindi
Irish
Korean
Latin
Persian
(Farsi)
Polish
Portuguese
(Brazil)
Russian
Swedish
Turkish
Vietnamese
Bathroom: Level 1
Phòng tắm: Cấp độ 1
Bathroom: Level 2
Phòng tắm: Cấp độ 2
Bedrooms
Phòng ngủ
Common household items
Các vật dụng gia đình thông dụng
Decorative household items
Đồ trang trí gia dụng
Exterior parts of a house
Các bộ phận bên ngoài của ngôi nhà
Furniture: Level 1
Nội thất: Cấp độ 1
Furniture: Level 2
Nội thất: Cấp độ 2
Gardening
Làm vườn
Home maintenance and repair
Bảo trì và sửa chữa nhà
House plants
Cây trồng trong nhà
Household appliances
Thiết bị gia dụng
Household chore equipment
Thiết bị làm việc nhà
Household chores
Việc nhà
In your pantry
Trong tủ bếp của bạn
Interior parts of a house: Level 1
Các bộ phận bên trong ngôi nhà: Cấp độ 1
Interior parts of a house: Level 2
Các bộ phận bên trong ngôi nhà: Cấp độ 2
Kitchen appliances: Level 1
Thiết bị nhà bếp: Cấp độ 1
Kitchen appliances: Level 2
Thiết bị nhà bếp: Cấp độ 2
Kitchen tools
Dụng cụ nhà bếp
Kitchen utensils: Level 1
Dụng cụ nhà bếp: Cấp độ 1
Kitchen utensils: Level 2
Dụng cụ nhà bếp: Cấp độ 2
Kitchens
Nhà bếp
Lighting
Chiếu sáng
Living room
Phòng khách
Pet care
Chăm sóc thú cưng
Pet care actions
Hành động chăm sóc thú cưng
Pets: Level 1
Thú cưng: Cấp độ 1
Pets: Level 2
Thú cưng: Cấp độ 2
Plumbing
Hệ thống ống nước
Renovation
Cải tạo
Setting the table
Dọn bàn ăn
Storage furniture
Lưu trữ nội thất
Temperature/climate in a house
Nhiệt độ/khí hậu trong nhà
Tools: Level 1
Dụng cụ: Cấp độ 1
Tools: Level 2
Dụng cụ: Cấp độ 2
Types of chairs
Các loại ghế
Yards
Sân
Yardwork
Công việc sân vườn